SẢN PHẨM
- ỐNG VÀ PHỤ KIỆN NHỰA UPVC
- ỐNG VÀ PHỤ KIỆN NHỰA CPVC
- BUILDING HOT&COLD WATER PIPE - ỐNG VÀ PHỤ KIỆN PPR - HÃNG ERA
- ỐNG VÀ PHỤ KIỆN NHỰA HDPE DIN 8974 - HÃNG ERA
- VAN NHỰA MỞ TAY CHỊU HÓA CHẤT - XỬ LÝ NƯỚC (UPVC, CPVC, PPH, PVDF)
- VAN NHỰA ĐIỀU KHIỂN CHỊU HÓA CHẤT - XỬ LÝ NƯỚC - UPVC, CPVCP, PPH, PVDF
- LƯU LƯỢNG KẾ - CẢM BIẾN ĐO LƯỜNG KIỂM SOÁT CHẤT LỎNG, CHẤT KHÍ
- MÁY HÀN ỐNG NHỰA - DAO CẮT ỐNG NHỰA VÀ CÁC CÔNG CỤ THI CÔNG CỤ THI CÔNG ĐƯỜNG ỐNG
- KEO DÁN - PRIMER CHO ỐNG NHỰA UPVC, CPVC, ABS, ACRYLIC - WELD-ON & WELD-ALL (USA)
- VAN THÉP, VAN INOX (SS304, SS316), VAN VI SINH, ACTUATOR - HÃNG KST
- NHỰA TẤM - NHỰA THANH - QUE HÀN NHỰA
- ỐNG PVC NỐI ROĂNG & PHỤ KIỆN
- Phụ kiện PVC cho thoát nước thải và thông hơi - DWV
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
NỐI REN UPVC ĐA NĂNG CHUẨN DIN SPIGOT - SOCKET X FEMALE/MALE
Mã sản phẩm: USF002 - US6018 - US6019 - USM002 - USG002
Kích cỡ:
US6018: Spigot x Female d20x1/2" - d63x2"
USF002: Spigot x Socket x Female d25x20x1/2"
US6019: Spigot x Socket x Male d25x20x1/2" - d125x110x4"
USM002: Socket x Male d20x1/2" - d25x3/4"
USG002: Socket x Spigot x Male d32x40x1-1/4" - d63x75x2-1/2"
Áp suất: PN16, PN10
Chuẩn: DIN 8061, DIN 8062/DIN 8063
Đầu nối: SpigxSocxFemale; SocxSpigxMale
Vật liệu: UPVC (Unplasticized Polyvinyl Chloride)
Màu sắc: xám đen
Nhiệt độ: 0-60℃
Chứng nhận: DVGW, CE, QSM ISO 9001/14001/18001, SGS
US6018: Spigot x Female d20x1/2" - d63x2"
USF002: Spigot x Socket x Female d25x20x1/2"
US6019: Spigot x Socket x Male d25x20x1/2" - d125x110x4"
USM002: Socket x Male d20x1/2" - d25x3/4"
USG002: Socket x Spigot x Male d32x40x1-1/4" - d63x75x2-1/2"
Áp suất: PN16, PN10
Chuẩn: DIN 8061, DIN 8062/DIN 8063
Đầu nối: SpigxSocxFemale; SocxSpigxMale
Vật liệu: UPVC (Unplasticized Polyvinyl Chloride)
Màu sắc: xám đen
Nhiệt độ: 0-60℃
Chứng nhận: DVGW, CE, QSM ISO 9001/14001/18001, SGS
Chi tiết sản phẩm