SẢN PHẨM
- ỐNG VÀ PHỤ KIỆN NHỰA UPVC
- ỐNG VÀ PHỤ KIỆN NHỰA CPVC
- BUILDING HOT&COLD WATER PIPE - ỐNG VÀ PHỤ KIỆN PPR - HÃNG ERA
- ỐNG VÀ PHỤ KIỆN NHỰA HDPE DIN 8974 - HÃNG ERA
- VAN NHỰA MỞ TAY CHỊU HÓA CHẤT - XỬ LÝ NƯỚC (UPVC, CPVC, PPH, PVDF)
- VAN NHỰA ĐIỀU KHIỂN CHỊU HÓA CHẤT - XỬ LÝ NƯỚC - UPVC, CPVCP, PPH, PVDF
- LƯU LƯỢNG KẾ - CẢM BIẾN ĐO LƯỜNG KIỂM SOÁT CHẤT LỎNG, CHẤT KHÍ
- MÁY HÀN ỐNG NHỰA - DAO CẮT ỐNG NHỰA VÀ CÁC CÔNG CỤ THI CÔNG CỤ THI CÔNG ĐƯỜNG ỐNG
- KEO DÁN - PRIMER CHO ỐNG NHỰA UPVC, CPVC, ABS, ACRYLIC - WELD-ON & WELD-ALL (USA)
- VAN THÉP, VAN INOX (SS304, SS316), VAN VI SINH, ACTUATOR - HÃNG KST
- NHỰA TẤM - NHỰA THANH - QUE HÀN NHỰA
- ỐNG PVC NỐI ROĂNG & PHỤ KIỆN
- Phụ kiện PVC cho thoát nước thải và thông hơi - DWV
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Bích mù (Bích bịt) nhựa UPVC SCH80
Mã sản phẩm: E853
Thương hiệu: ERA (Yonggao Co., Ltd.)
Kích cỡ: 1/2''DN15 - 12''DN300
Kiểu bích: Blind flange
Chuẩn: ASTM SCH80 - ANSI
Kiểu nối: Nối bích
Vật liệu: UPVC (Unplasticized Polyvinyl Chloride)
Màu sắc: Xám đen (dark grey)
Nhiệt độ: 0-60℃
Chứng nhận: NSF, UPC, QSM ISO 9001/14001/18001, SGS
Kích cỡ: 1/2''DN15 - 12''DN300
Kiểu bích: Blind flange
Chuẩn: ASTM SCH80 - ANSI
Kiểu nối: Nối bích
Vật liệu: UPVC (Unplasticized Polyvinyl Chloride)
Màu sắc: Xám đen (dark grey)
Nhiệt độ: 0-60℃
Chứng nhận: NSF, UPC, QSM ISO 9001/14001/18001, SGS
Chi tiết sản phẩm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
%20nh%E1%BB%B1a%20UPVC%20Sch80.png)
| SCH80 PVC Blind Flange,PVC\CPVC,data specification and drawing | |||||
|
Size (inches) |
Data (mm) | ||||
| D0 | d1 | da | H | hole number | |
| 1/2“ | 89.00 | 60.30 | 16.00 | 14.50 | 4 |
| 3/4“ | 89.00 | 69.85 | 16.00 | 15.30 | 4 |
| 1“ | 108.00 | 79.38 | 16.00 | 16.30 | 4 |
| 1-1/4“ | 117.00 | 88.90 | 16.00 | 15.80 | 4 |
| 1-1/2“ | 127.00 | 98.43 | 16.00 | 18.50 | 4 |
| 2“ | 152.00 | 120.65 | 19.00 | 20.50 | 4 |
| 2-1/2“ | 178.00 | 139.70 | 19.00 | 21.30 | 4 |
| 3“ | 191.00 | 152.40 | 19.00 | 22.00 | 4 |
| 4“ | 229.00 | 190.50 | 19.00 | 23.20 | 8 |
| 5“ | 254.00 | 216.00 | 22.00 | 25.00 | 8 |
| 6“ | 284.00 | 241.30 | 22.00 | 28.30 | 8 |
| 8“ | 343.00 | 298.45 | 22.00 | 28.70 | 8 |
| 10“ | 410.00 | 362.00 | 24.00 | 40.00 | 12 |
| 12“ | 482.60 | 432.00 | 24.00 | 42.00 | 12 |
